dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Tục ngữ & Thành ngữ
a^
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "a^"
Anh đui chê anh mù không có mắt
Anh vỏ trấu, em tấm gạo
Anh vũ năng ngôn, bất li chỉ điểu
An Lăng bánh đúc bánh đa, Ngân Câu bánh bỏng, Hương La bánh bèo
An phận thân vô nhục
An phận thủ thường
An thân thủ phận
An thường phủ phận
An thường thủ phận
Ao cá, lửa thành
Ao cạn bèo xuống đất
Ao cá ruộng dầm thóc thừa ba năm
Ao có bờ, sông có bến
Ao cứ bờ, sông cứ bến
Ao không cá, đá không màu
Ao không cá đất không màu
Ao liền ruộng cả
Ao nghiên ruộng chữ
Ao rậm lắm cá trê
Ao rộng thì lắm ốc lồi, những người lắm vợ là người trời bêu
Ao sâu béo cá, hiểm dạ hại mình
Ao sâu béo cá, hiểm dạ hư mình
Ao sâu cá béo, hiểm dạ hư mình
Ao sâu tốt cá
Ao sâu tốt cá, độc dạ khốn thân
Ao sâu tốt cá, đục nước béo cò
Ao thì lớn hơn giếng nhiều
Ao tù vẩn đục và hôi, bọt nổi lên nước thì trời sắp mưa
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...